coon cat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mèo Maine Coon: "coon cat" là tên gọi thông tục của giống mèo Maine Coon, một giống mèo nhà có nguồn gốc từ bang Maine, Hoa Kỳ, nổi tiếng với kích thước lớn, bộ lông dài và xù, cùng đuôi dài rậm.
- Tên gọi khác của gấu trúc Bắc Mỹ (Cacomistle): Trong một số ngữ cảnh cũ hoặc khu vực, "coon cat" có thể được dùng để chỉ một loài động vật có vú nhỏ, ăn tạp ở Bắc Mỹ (tên khoa học: Bassariscus astutus), có đuôi dài với các vòng đen trắng, trông hơi giống gấu trúc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ giống mèo):
- Her coon cat is so gentle and huge. (Con mèo Maine Coon của cô ấy rất hiền lành và to lớn.)
- We adopted a fluffy coon cat from the shelter. (Chúng tôi nhận nuôi một chú mèo Maine Coon lông xù từ trại cứu hộ.)
Danh từ (chỉ loài động vật hoang dã):
- The coon cat, or ringtail, is a nocturnal animal. (Loài cacomistle, hay coon cat, là một loài động vật hoạt động về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maine Coon cat": Đây là tên đầy đủ và chính xác hơn để chỉ giống mèo, giúp phân biệt rõ ràng với nghĩa khác.
- The Maine Coon cat is one of the largest domesticated cat breeds. (Mèo Maine Coon là một trong những giống mèo nhà lớn nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Maine Coon (n): Tên gọi tắt và phổ biến của giống mèo.
- Ringtail (n): Tên gọi phổ biến khác cho loài động vật hoang dã , nhấn mạnh đặc điểm đuôi có vòng.
- Cacomistle (n): Tên gọi khác cho cùng loài động vật hoang dã.
Từ đồng nghĩa
- Đối với giống mèo: Maine Coon, Maine Cat.
- Đối với loài động vật hoang dã: Ringtail, Miner's cat, Cacomistle, Bassarisk.
Lưu ý
Từ "coon cat" có thể gây nhầm lẫn do mang hai nghĩa khác biệt. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt khi nói về thú cưng, nó thường được hiểu là giống mèo Maine Coon. Nghĩa chỉ loài động vật hoang dã ít phổ biến hơn. Để tránh hiểu lầm, nên sử dụng các tên gọi cụ thể hơn như "Maine Coon" (cho mèo) hoặc "ringtail" (cho động vật hoang dã).
Noun
- loài gấu trúc thường của Châu Mỹ.