coon cat

Học thuật
Thân thiện
coon cat

A coon cat climbs a tree in a desert canyon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mèo Maine Coon: "coon cat" tên gọi thông tục của giống mèo Maine Coon, một giống mèo nhà nguồn gốc từ bang Maine, Hoa Kỳ, nổi tiếng với kích thước lớn, bộ lông dài , cùng đuôi dài rậm.
    • Tên gọi khác của gấu trúc Bắc Mỹ (Cacomistle): Trong một số ngữ cảnh hoặc khu vực, "coon cat" có thể được dùng để chỉ một loài động vật nhỏ, ăn tạpBắc Mỹ (tên khoa học: Bassariscus astutus), đuôi dài với các vòng đen trắng, trông hơi giống gấu trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ giống mèo):

    • Her coon cat is so gentle and huge. (Con mèo Maine Coon của ấy rất hiền lành to lớn.)
    • We adopted a fluffy coon cat from the shelter. (Chúng tôi nhận nuôi một chú mèo Maine Coon lông từ trại cứu hộ.)
  • Danh từ (chỉ loài động vật hoang dã):

    • The coon cat, or ringtail, is a nocturnal animal. (Loài cacomistle, hay coon cat, một loài động vật hoạt động về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maine Coon cat": Đây tên đầy đủ chính xác hơn để chỉ giống mèo, giúp phân biệt rõ ràng với nghĩa khác.
    • The Maine Coon cat is one of the largest domesticated cat breeds. (Mèo Maine Coon một trong những giống mèo nhà lớn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Maine Coon (n): Tên gọi tắt phổ biến của giống mèo.
  • Ringtail (n): Tên gọi phổ biến khác cho loài động vật hoang dã , nhấn mạnh đặc điểm đuôi vòng.
  • Cacomistle (n): Tên gọi khác cho cùng loài động vật hoang dã.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với giống mèo: Maine Coon, Maine Cat.
  • Đối với loài động vật hoang dã: Ringtail, Miner's cat, Cacomistle, Bassarisk.
Lưu ý

Từ "coon cat" có thể gây nhầm lẫn do mang hai nghĩa khác biệt. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt khi nói về thú cưng, thường được hiểu giống mèo Maine Coon. Nghĩa chỉ loài động vật hoang dã ít phổ biến hơn. Để tránh hiểu lầm, nên sử dụng các tên gọi cụ thể hơn như "Maine Coon" (cho mèo) hoặc "ringtail" (cho động vật hoang dã).

coon cat

A coon cat climbs a tree in a desert canyon.

Noun
  1. loài gấu trúc thường của Châu Mỹ.

Từ đồng nghĩa